Từ vựng liên quan đến sức khỏe

Từ vựng liên quan đến sức khỏe

Có thể áp dụng cho bài IELTS Reading và Writing

✦ Damage your health: gây hại cho sức khỏe

✦ Improve your health: cải thiện sức khỏe

✦ Good/excellent health: khỏe lạnh

✦ Poor/ill health: sức khỏe yếu/kém

✦ Failing health (when someone is becoming more ill): sức khỏe ngày càng kém đi

✦ Be in good/excellent/the best of health: sức khỏe dồi dào

✦ Be in poor health: không khỏe mạnh

✦ Be good/bad for your health: tốt/xấu cho sức khỏe

✦ Somebody’s state health: tình trạng sức khỏe

✦ Mental health: sức khỏe tinh thần

✦ Health care: vấn đề sức khỏe

✦ Health benefits of something: lợi ích sức khỏe của cái gì đó

✦ Health risk/hazard(= something that could damage your health): nguy hiểm cho sức khỏe( những thứ gây hại cho sức khỏe)

✦ Health warning(= a warning printed on a product that can harm you): cảnh báo liên quan tới sức khỏe