20 KIỂU CƯỜI TRONG TIẾNG ANH

 

Có một câu nói trong phim mà mình rất thích: "Vui cũng hết một ngày, buồn cũng hết một ngày, tại sao lại không cười?". Chúc các bạn luôn mỉm cười nhé! 

1. (Be) in stitches: cười không kiềm chế nổi

2. Belly-laugh: cười vỡ bụng

3. Break up: cười nức nở

4. Cachinnate: cười rộ, cười vang

5. Cackle: cười khúc khích

6. Chortle: cười nắc nẻ

7. Chuckle: cười thầm

8. Crack up: giống “break up”

9. Crow: cười hả hê

10. Giggle: cười khúc khích

11. Guffaw: cười hô hố

12. Hee-haw: nghĩa giống từ "guffaw"

13. Horselaugh: cười hi hí

14. Jeer: cười nhạo

15. Scoff: cười nhả nhớt

16. Snicker: cười khẩy

17. Snigger: tương tự nghĩa từ "snicker"

18. Split (one’s) sides: cười vỡ bụng

19. Titter: cười khúc khích

20. Twitter: cười líu ríu