26 cách đáp lại lời hỏi thăm

26 cách đáp lại lời hỏi thăm

– Well, thanks. (Khỏe, cảm ơn).

– Pretty well, thanks. (Cũng khỏe, cảm ơn).

– Fine, thanks. (Khỏe, cảm ơn).

– Good, thanks. (Tốt, cảm ơn).

– OK, thanks.(Cũng khá, cảm ơn).

– Still alive. (Bình thường)

– Still alive and kicking. (Thường thường).

– Full of beans.(Tràn trề sinh lực)

– First rate.(Quá khỏe)

– In the best of health. (Cực khỏe)

– Couldn’t be better. (Không thể khỏe hơn).

– I’ve never felt better. (Khỏe hơn bao giờ hết).

– Not complaining.(Không có gì than phiền cả).

– No complaints!(Không có gì phải than phiền cả).

– Can’t complain! (Không thể than phiền).

– Mustn’t complain! (Không phải than phiền).

– So so.(Bình thường)

– Not bad. (Không tồi).

– Not so bad. (Không tồi lắm)

– Not too bad. (Không quá tồi).

– Rotten. (Hết hơi)

– Couldn’t be worse.(Không thể tồi hơn).

– Everything’s terrible.(Mọi thứ đều kinh khủng).

– Everything as usual. (Mọi thứ đều bình thường)

– Nothing new.(Chẳng có gì mới)

– Much the same as usual.(Cũng như mọi khi)