Các cụm từ đi với ‘by’

Các cụm từ đi với ‘by’

– By accident (by mistake): ngẫu nhiên, không cố ý

Nobody will receive a check on Friday because the wrong cards were put into the computer by accident.

(Không ai sẽ nhận được bưu phiếu vào ngày thứ sáu vì những phiếu sai vô tình đã được đưa vào máy điện toán.)

– By then: vào lúc đó

He'll graduate in 2009. By then, he hope to have found a job.

(Anh ấy sẽ tốt nghiệp vào năm 2009. Vào lúc đó , anh ấy hi vọng đã tìm được một việc làm.)

– By way of (via): ngang qua, qua ngả

We are driving to Atlanta by way of Boston Rouge.

(Chúng tôi sẽ lái xe đi Atlanta qua ngả Boston Rouge.)

– By the way (incidentally): tiện thể, nhân tiện

By the way, I've got two tickets for Saturday's game. Would you like to go with me?

(Tôi có 2 vé xem trận đấu ngày thứ bảy. Tiện thể, bạn có muốn đi với tôi không?)

– By far (considerably): rất, rất nhiều

This book is by far the best on the subject.

(Cuốn sách này rất hay về đề tài đó.)