Các tính từ tiếng anh thông dụng miêu tả tính cách con người

 

Cùng luyện thi IELTS với trung tâm anh ngữ RES nhé!

  1. Gentle : hiền hậu
  2. Evil : độc ác
  3. Arrogant : kiêu ngạo
  4. Obedient : biết nghe lời
  5. Proud : tự hào
  6. Mischievous : quậy phá, tinh nghịch.
  7. Confident : tự tin
  8. Courteous : lịch thiệp.
  9. Conceited : đầy tự phụ.
  10. Gracious : tử tế, hào hiệp.
  11. Cold-blooded : máu lạnh.
  12. Dynamic : năng động.
  13. Sociable : hoà đồng.
  14. Mysterious : bí ẩn.
  15. Miserable : khốn khổ.
  16. Hard-working : siêng năng.
  17. Lazy : lười biếng.
  18. Passionate : nồng nàn.
  19. Romantic : lãng mạng.
  20. Emotive : dễ xúc động.
  21. Sensitive : nhạy cảm.
  22. Heated : cháy bỏng.
  23. Vengeanful : đầy thù hằn, thù dai.
  24. Trustful : đáng tin.
  25. Flattering : hay nịnh hót.
  26. Mild : ôn hoà.
  27. Dangerous : nguy hiểm.
  28. Expedient : thủ đoạn.
  29. Cheating : gian trá.
  30. Passive : thụ động.
  31. Active : chủ động.
  32. Wanton (immoral) : phóng đãng.
  33. Luxurious : sang trọng, quý phái.
  34. Noble : quý tộc.
  35. Pleasant : dễ chịu.
  36. Annoying : phiền hà.