IELTS SPEAKING: TALKING ABOUT NEWS

Câu giới thiệu
Câu này bạn có thể dùng hiện tại hoàn thành, hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.
I’ve just read about…
The paper’s reporting a story about…
Last week I saw a TV program about…
Tiêu đề và thông báo
Cả trên báo lẫn trên bản tin TV, phần tiêu đề thường được để ở thời hiện tại. Lý do là bởi chúng ta thường tự giả định rằng thông tin đó đang xảy ra trong thời điểm được nói. Ở đây bạn chỉ cần dùng thời hiện tại đơn.
The headline of the article was “Man dies in fire.” (Newspaper heading.)
The TV news was “A man has died in a house fire caused by a faulty gas oven.” (Announcement on TV news.)
Khi nói về tin tức, chúng ta thường sử dụng thời hiện tại hoàn thành.
They’ve just said on the news that…
They’ve just announced…
Khi đưa ra thêm chi tiết cho câu chuyện, chúng ta sử dụng các thì quá khứ.
They’ve just said that a man was killed in a house fire. Apparently it started when … The fire brigade said that the man had bought the gas oven from …
Đánh giá thông tin
Nếu chúng ta có ý kiến tiêu cực về mẩu tin, có thể dùng một trong các cách sau để nói:
That’s just sensationalist. (Đó chỉ là tin giật gân thôi.)
I think they’re completely biased.(Tôi nghĩ họ đưa tin hoàn toàn sai lệch.)
They shouldn’t be allowed to say / write things like this! (Họ không được phép nói/viết về những thứ như thế này!)
You shouldn’t believe everything you read in the paper! (Bạn không nên tin tất cả mọi thứ bạn đọc từ những bài báo)
Nếu có ý kiến tích cực về bản tin, chúng ta có thể dùng các tính từ như: well-balanced, fair, objective, impartial, in-depth.
“The World Today” usually has well-balanced coverage of the news. (Báo “The World Today” thường có độ bao phủ thông tin cân bằng.)
There’s some very fair reporting about the protests.(Có một số bản tường thuật rất công bằng về những vụ biểu tình)
“News at Nine” is usually objective / impartial. (Tờ “News at Nine” thường viết rất khách quan)
This is a really in-depth article about Vietnamese economy.(Đây là một bài viết rất sâu sắc về nền kinh tế Việt Nam)
Một số động từ để nói về tin tức
to report (to report a story, to report that…): báo cáo
to announce (announce a result, announce a decision): thông báo
to state (= more formal equivalent of “say): nói rằng (cách này formal hơn dùng từ “say”)
to leak (to make public certain information which should be confidential – especially political secret): rò rỉ thông tin (thường nói về những thông tin mang tính bảo mật nhưng bị công bố ra ngoài, đặc biệt là các bí mật chính trị)
to publish (publish findings, publish the results of a survey, publish financial results): xuất bản (xuất bản các công trình nghiên cứu, kết quả khảo sát, báo cáo tài chính)
to publicise (make something public, often to increase awareness – publicise the risks, publicise a new film): công bố (đưa ra trước công chúng, thường là để nâng cao nhận thức, ví dụ như công bố về các nguy cơ, công bố thông tin về bộ phim)
to broadcast (a TV channel broadcasts programmes): phát sóng (thường nói về các chương trình trên TV)