Liên từ ( conjunctions)

Liên từ ( conjunctions)

 

1. Liên từ kết hợp:

Nhóm chỉ sự thêm vào (and): Nhóm này gồm các liên từ: and, not only…but also, both…and, as well as, furthermore, besides, moreover, in addition, …

Ví dụ: He has experience as well asknowledge (Anh ấy có kinh nghiệm cũng như kiến thức.)

Nhóm chỉ sự mâu thuẫn hoặc trái ngược (but): Nhóm này gồm các liên từ still, yet, however, but, nevertheless,…

Ví dụ: We tried to do it but couldn't (Chúng tôi đã thử làm cái đó nhưng không được.)

Nhóm chỉ sự lựa chọn hoặc đoán chừng (or): Nhóm này gồm các liên từ either…or, or else, neither….nor, …

Ví dụ: I must leave now or else I'll miss our train (Tôi phải đi ngay bây giờ nếu không sẽ bị trễ tàu.)

Nhóm chỉ hậu quả, kết quả (so): Nhóm này gồm các liên từ consequently, as a result, therefore,….

Ví dụ: The manager was ill , so I went in his place (Ông quản lý bị ốm, nên tôi đi thay ông ấy.)

2. Liên từ phụ thuộc: Dùng để mở đầu một mệnh đề phụ (mệnh đề danh từ hoặc mệnh đề trạng từ)

Mở đầu cho một mệnh đề danh từ: that, what, when, who, how, whether, if,…

Ví dụ: He said that he loves me (Anh ấy nói anh ấy yêu tôi.)

Mở đầu cho mệnh đề trạng ngữ: when, whenever, while, since, as soon as, until, before, after, as if,…

Ví dụ: She acts as if she were Queen (Cô ta cư xử như thế cô ta là hoàng hậu.)