Ngôn Ngữ Cơ Thể Thông Dụng

Ngôn Ngữ Cơ Thể Thông Dụng

 

1. Give the thumbs up/down — giơ ngón cái lên/xuống (để khen/chê)

Ex: We applied for a loan, but the bank gave us the thumbs down.

2. Clear your throat — Hắng giọng, tằng hắng
Ex: He cleared his throat and spoke loudly

3. Roll your eyes — Ngước mắt lên trên (bày tỏ bất ngờ hoặc không đồng ý)
Ex: My favourite moment in the film is when Marto says he could give up the drugs easily and his girlfriend rolls her eyes.

4. Blink your eyes — Chớp mắt liên tục
Ex: He blinked his eyes nervously

5. Raise an eyebrow / Raise your eyebrows — Nhướn mày (bày tỏ bất ngờ hoặc 1 chút thất vọng)
Ex: Romanov merely raised his eyebrows at the discourtesy.

6. Blow your nose — Hỉ mũi
Ex: Hey boy, don’t blow your nose!

7. Stick out your tongue — Lè lưỡi
Ex: She stuck her tongue out at him and smiled.

8. Shrug your shoulders — Nhún vai (bày tỏ nghi ngờ, phớt lờ…)
Ex: Jimmy looked enquiringly at Pete, who shrugged his shoulders

9. Cross your legs — Khoanh chân khi ngồi bệt, bắt chéo chân khi ngồi trên ghế
Ex: I crossed my my legs and leaned back in my chair

10. Cross your arms — Khoanh tay trước ngực.

11. Keep your fingers crossed — bắt chéo 2 ngón trỏ và ngón giữa (biểu tượng may mắn, cầu may.)

12. Nod your head — Gật đầu đồng ý
Ex: If you understand what I mean, just nod your head

13. Shake your head — Lắc đầu từ chối