Những Cách Nói “Thanks” Trong Giao Tiếp

Những Cách Nói “Thanks” Trong Giao Tiếp

 Thanks a lot; thanks very much; thank you very much; thank you so much

Cụm từ trên nhấn mạnh sự biết ơn của bạn theo cách lịch sự, trang trọng.

Thank you very much for dinner – it was great.

 Thanks a bunch

Cách nói thân mật mang ý mỉa mai

You told Tony what I told you in confidence? Thanks a bunch! (Cậu nói với Tony bí mật tớ đã kể với cậu ư? Cảm ơn nhiều nhé!)

 You’ve saved my life; i owe you one/ i owe you big time: bạn cứu tôi 1 phen rồi đó!

Đây là cách nói thân mật để cảm ơn ai đó đã giúp bạn trong một tình huống rất khó khăn.

Thanks for the advice. I owe you one.

 You shouldn’t (have): ui, không cần đâu!

Câu cảm ơn này được dùng khi bạn nhận được món quà từ người khác mà bạn vô cùng bất ngờ. Oh, Martin, what lovely flowers. You shouldn’t have!

 You’re too kind: bạn tốt quá!

Đây là cách cảm ơn lịch sự, thậm chí có phần khách sáo (phụ thuộc vào người nói, ngữ cảnh). Ví dụ:

Thank you for the glowing praise. You’re too kind.

 I’d like to thank…: tôi muốn gửi lời cảm ơn…

Cách nói này được dùng trong các bài diễn văn, phát biểu, thuyết trình khi bạn muốn bày tỏ lòng biết ơn với ai đó. Ví dụ:

I’d like to thank everyone for coming along and supporting us today.

Many thanks: cảm ơn rất nhiều!

Many thanks là cách cảm ơn trang trọng thường dùng trong thư từ, email nghiêm túc về công việc.