Từ vựng khi sử dụng máy ATM

Từ vựng khi sử dụng máy ATM

1. Insert your card: Đưa thẻ vào
2 Enter your PIN: Nhập mã PIN
3.Incorrect PIN: Mã PIN sai
4.Enter: Nhập
5.Correct: Đúng
6.Cancel: Hủy
7.Withdraw cash: Rút tiền mặt
8. Other amount: Số tiền khác ( Ngoài các khoản tiền có sẵn để chọn đã hiện trên màn hình như 500.000 hay 2.000.000)
9.Please wait: Vui lòng đợi
10.Your cash is being counted: Đang đếm tiền của bạn
11.Insufficient funds: Không đủ tiền
12.Balance: Số dư
13.On screen: Trên màn hình
14.Printed-Đã in xong
15.Another service?: Dịch vụ khác?
16.Would you like a receipt?:Bạn có muốn lấy giấy biên nhận không?
17. card:Rút thẻ ra
18.Quit:Thoát