TỪ VỰNG MIÊU TẢ NGƯỜI

 

Luyện thi IELTS với RES nhé!!!

→ Build (Tầm vóc)

Plump: bụ bẫm, đầy đặn
Stout: to khỏe, mập mạp
Slim/ Slander: mảnh khảnh
Obese: béo phì
Overweight: thừa cân, béo phì
Skinny: gầy giơ xương 
Stocky: thấp, khỏe
Well-built: lực lưỡng, cường tráng
Muscular: có cơ bắp to khỏe, rắn chắc

→ Complexion (Nước da)

Dark: đen
Fair: trắng, sáng
Smooth: láng mịn
Rough: thô, ráp
Swarthy: ngăm đen
Weather-beaten: dày dạn gió sương
Healthy/ Rosy: hồng hào

→ Age (Tuổi tác)

Young: trẻ
Middle-aged: trung niên
Elderly: già
Old: già

→ Clothes (Áo quần)

Smartly dressed: ăn mặc bảnh bao
Neatly dressed: ăn mặc chỉnh tề
Untidily/ Sloppily dressed: ăn mặc luộm thuộm

→ Expression (Vẻ mặt)

She looked shy/ happy: Cô ấy trông có vẻ rụt rè/ vui vẻ
He appeared shy/ he had a shy expression: Anh ta trông có vẻ rụt rè
She has an air of timidity: Cô ấy có vẻ rụt rè