Từ Vựng Mùa Lễ Hội

Từ Vựng Mùa Lễ Hội

1. Carnival: ngày hội, cuộc hội hè
2. Masker: người đeo mặt nạ
3. Parade: cuộc diễu hành
4. Float: xe rước
5. Dancer: diễn viên múa
6. Marching-band: đoàn diễu hành
7. Music: âm nhạc
8. Funfair: khu vui chơi
9. Clown: chú hề
10. Juggler: nghệ sĩ múa rối
11. Street artist: nghệ sĩ đường phố
12. Costume: trang phục
13. Feather: bộ lông, bộ cánh
14. Mask: mặt nạ
15. Fireworks : pháo hoa
16. Confetti: hoa giấy
17. Booth: quán, lều
18. Party: bữa tiệc
19. Masquerade: giả trang
20. Circus: gánh xiếc
21. Merry-go-round: vòng quay ngựa gỗ
22. House of mirrors: nhà gương
23. Amusement: trò giải trí, sự vui chơi
24. Celebrate: kỷ niệm
25. Cavalcade: đoàn cưỡi ngựa