Từ Vựng Về Cảm Xúc 

Từ Vựng Về Cảm Xúc 

 

1. appalled = very shocked: hốt hoảng
“They were appalled to hear that they would lose their jobs.”
Họ rất hoảng hốt khi nghe rằng họ sẽ mất việc.

2. annoyed: bực mình
“She was annoyed by his comments.”
Chị ấy rất bực mình những lời nhận xét của anh ta.

3.angry: giận dữ
“She was angry with her boss for criticising her work.”
Cô ấy giận sếp mình vì đã phê bình công việc của cô ấy.

4. apprehensive = slightly worried: lo lắng
“I felt a little apprehensive before my interview.”
Trước cuộc phỏng vấn tôi cảm thấy hơi lo lắng.

5. ashamed: xấu hổ
“How could you say such a thing? You should be ashamed of yourself!”
Sao bạn có thể nói những điều như thế? Bạn phải cảm thấy hổ thẹn với chính mình mới đúng.

6. at the end of your tether = completely fed up: chán vô cùng
“The children have been misbehaving all day – I am at the end of my tether.”
Lũ trẻ cả ngày nay không ngoan — Tôi chán vô cùng.

7. bewildered = very confused: bối rối
“He was bewildered by the choice of computers in the shop.” 
Anh ấy rối tung vì có quá nhiều máy vi tính để chọn trong cửa hàng.

8. betrayed = when someone breaks the trust you have in them: phản bội
“He betrayed my trust when he repeated my secret to everyone.”
Anh ta phản bội lại lòng tin của tôi đi kể hết với mọi người về bí mật của tôi.

9. confident = sure of your abilities:
“I'm confident that we can find a solution to this problem.”
Tôi rất tự tin rằng chúng ta có thể tìm ra giải pháp cho vấn đề này.

10. cheated = when you don't get something that you think you deserve:
“Of course I feel cheated – I should have won that competition.”
Dĩ nhiên là tôi cảm thấy bị lừa rồi — Lẽ ra là tôi đã thắng cuộc thi đó.

11. cross = quite angry: khá giận
“I was cross with him for not helping me, as he said he would.”
Tôi giận anh ta vì đã không giúp tôi, trong khi anh ta nói là sẽ giúp.

12. depressed = very sad: buồn rầu
“After he failed his English exam, he was depressed for a week.”
Sau khi anh ấy thi rớt môn tiếng Anh, anh ấy buồn suốt một tuần.

13. delighted = very happy: rất vui
“I'm delighted that I got the job. It's just what I always wanted.”
Tôi rất vui vì tôi đã kiếm được có việc làm. Đó là điều mà tôi luôn muốn.

14. down in the dumps = sad and fed up: buồn ơi là sầu
“What's the matter with him? He's so down in the dumps these days.”
Có vấn đề gì với anh ta vậy? — Mấy ngày nay anh ta rất buồn chán.

15. disappointed: thất vọng
“She was disappointed by her son's poor results at school.”
Cô ấy rất thất vọng vì kết quả học tập kém của con trai mình ở trường.

16. ecstatic = extremely happy: sung sướng
“When he asked her to marry him she was ecstatic.”
Khi anh ấy hỏi cưới cô ấy, lòng cô ấy sung sướng ngất ngây.

17. excited: hứng thú
“I'm excited by the new opportunities that the internet brings.”
Tôi rất hứng thú với những cơ hội mới mà Internet mang lại.

18. emotional = you have strong feelings (happy or sad) and you cry: xúc động
“When he heard the news, he became quite emotional.”
Khi anh ấy nghe được tin, anh ấy rất dễ xúc động.

19. envious = when you want something that someone else has: ganh tị
“I'm very envious of her happiness – I wish I was happy, too.”
Tôi rất ganh tị với hạnh phúc của cô ấy – Tôi ước gì mình cũng được hạnh phúc.

20. embarrassed = slightly ashamed: hổ thẹn
“I felt so embarrassed that I went bright red.”
Tôi cảm thấy hổ thẹn đến nỗi mặt tôi đỏ bừng lên.

21. furious =very angry: giận dữ
“I was furious with him for breaking my favourite vase.”
Tôi rất giận anh ta vì đã làm vỡ cái bình yêu thích nhất của tôi.

22. frightened: sợ
“As a child she was frightened of the dark.”
Cô ấy sợ bóng tối giống như một đứa trẻ.

23. great = very good: rất tuyệt
“I feel great today!”
Tôi cảm thấy thật tuyệt hôm nay.

23. horrified = very shocked: ghê sợ
“I'm horrified by the amount of violence on television today.”
Tôi rất ghê sợ việc bạo lực được đưa lên truyền hình ngày càng nhiều hiện nay.

24. irritated = annoyed: cáu
“I get so irritated when he changes TV channels without asking me first.”
Tôi rất cáu khi anh ta chuyển kênh TV mà không hỏi tôi trước.

25. intrigued = being so interested in something you have to find out more:
“I'm intrigued to hear about your safari in Kenya.”
Tôi rất cảm thấy rất hấp dẫn khi nghe về chuyến đi săn của bạn ở Kenya.

26. jealous = envious: ghen tị
“She was jealous of her sister's new toy.”
Cô ấy ghen tị với món đồ chơi mới của cô em gái.